Kaori Dict

浄書

じょうしょ

jousho

Âm Hán-Việt: TỊNH THƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.fair copy; clean copy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浄書 (じょうしょ) — fair copy; clean copy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict