Kaori Dict

重電機

じゅうでんき

juudenki

Âm Hán-Việt: TRỌNG ĐIỆN CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heavy electric equipment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重電機 (じゅうでんき) — heavy electric equipment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict