Kaori Dict

臨界事故

りんかいじこ

rinkaijiko

Âm Hán-Việt: LÂM GIỚI SỰ CỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.criticality accident (in the nuclear industry)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨界事故 (りんかいじこ) — criticality accident (in the nuclear industry) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict