Kaori Dict

転石苔を生ぜず

てんせきこけをしょうぜず

tensekikokewoshouzezu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.a rolling stone gathers no moss

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "A rolling stone gathers no moss" is a saying.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転石苔を生ぜず (てんせきこけをしょうぜず) — a rolling stone gathers no moss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict