Kaori Dict

心地

ここち

kokochi

N1

Âm Hán-Việt: TÂM ĐỊA

JLPT N1 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.cảm giác; trạng thái
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.feeling; sensation; mood

    pronounced ごこち as a suffix

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you are at ease, you are feeling confident and comfortable.

  • "How do you find your washing-machine?" "Not so bad."

  • Are you sitting comfortably?

  • The sun feels good.

  • This is a comfortable chair.

  • The house is comfortable to live in.

  • Your fur feels really nice.

  • I jumped for joy.

  • How comfortable is it to sit in?

  • I wish I could sink through the floor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心地 (ここち) — cảm giác; trạng thái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict