Kaori Dict

心得

こころえ

kokoroe

N1

Âm Hán-Việt: TÂM ĐẮC

JLPT N1 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.kiến thức; kinh nghiệm; nguyên tắc; chuẩn bị
  1. danh từ

    1.knowledge (of a skill, art, etc.); proficiency; understanding; command; experience

  2. danh từ

    2.essentials; know-how; guidelines; rules; basics; precautions; directions

  3. danh từ

    3.preparedness; readiness; mental attitude; frame of mind

  4. hậu tố danh từ

    4.deputy; acting

    after a post or position

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He didn't have the decency to admit that he was wrong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心得 (こころえ) — kiến thức; kinh nghiệm; nguyên tắc; chuẩn bị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict