Kaori Dict

申し出る

もうしでる

moushideru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 120

Nghĩa

  1. 1.đề xuất; đề nghị; báo cáo; thông báo
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to offer; to propose; to suggest; to put forward; to request; to ask (for); to apply (for); to report (to); to notify

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I offered to lend money to her.

  • He made a request to return to his home country.

  • They offered assistance.

  • She went to apply for a replacement.

  • He offered his help to us.

  • She applied to the chief for a vacation.

  • He made a spontaneous offer of help.

  • Tom didn't offer to help.

  • Tom offered to lend me the money.

  • I offered to help her with her homework.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申し出る (もうしでる) — đề xuất; đề nghị; báo cáo; thông báo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict