Kaori Dict

申し入れる

もうしいれる

moushiireru

N1

JLPT N1 · Bài 119

Nghĩa

  1. 1.đề nghị; gợi ý
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to propose; to suggest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At the same time, the clerk Natsue Arimura told Gokijo of her intent to resign after this month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申し入れる (もうしいれる) — đề nghị; gợi ý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict