Kaori Dict

真上

まうえ

maue

N1

Âm Hán-Việt: CHÂN THƯỢNG

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.trên ngay; ngay trên; phía trên
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.right above; just above; directly above; directly overhead

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A crystal chandelier was hanging over the table.

  • My bedroom is just above.

  • Pretty soon, there was an elevated train going back and forth just above the small village.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真上 (まうえ) — trên ngay; ngay trên; phía trên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict