Kaori Dict

真心

まごころ

magokoro

N1

Âm Hán-Việt: CHÂN TÂM

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.thành thật; tận tâm
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.sincerity; true heart; devotion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She thanked him with all her heart.

  • The bread in our shop is carefully baked one loaf at a time by our artisans with heartfelt dedication.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真心 (まごころ) — thành thật; tận tâm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict