Kaori Dict

極距離

きょくきょり

kyokukyori

Âm Hán-Việt: CỰC CỰ LY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.polar distance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極距離 (きょくきょり) — polar distance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict