Kaori Dict

推進

すいしん

suishin

N1

Âm Hán-Việt: SUY TIẾN

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.thúc đẩy; đẩy tiến
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.propulsion; drive

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.promotion (of a policy, project, movement, etc.); furtherance; advancement; pushing forward

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lobbyists for the bill funneled bribes into a campaign fund.

  • The surveyor could also advise the promoters which route could be most easily—and therefore most cheaply—constructed.

  • Therefore, they cannot catalyze deregulation without "external pressure".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推進 (すいしん) — thúc đẩy; đẩy tiến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict