Kaori Dict

推測

すいそく

suisoku

N1

Âm Hán-Việt: SUY TRẮC

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.suy đoán; phỏng đoán
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.guess; conjecture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I gather you'll agree with me.

  • You're just guessing.

  • She guessed right.

  • You're wide of the mark.

  • My first guess was wide off the mark.

  • It is founded on supposition.

  • Can you guess her age?

  • Your guess is entirely off the mark.

  • I can't guess the reason for his conduct.

  • I guessed right in nine cases out of ten.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推測 (すいそく) — suy đoán; phỏng đoán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict