Kaori Dict

水源

すいげん

suigen

N1

Âm Hán-Việt: THUỶ NGUYÊN

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.nguồn nước; nguồn sông
  1. danh từ

    1.source of river; fountainhead

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The place where a river starts is its source.

  • Every river has a source.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水源 (すいげん) — nguồn nước; nguồn sông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict