Kaori Dict

据え付ける

すえつける

suetsukeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.lắp đặt; trang bị; gắn cố định
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to install; to equip; to mount; to fix (in place); to set up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

据え付ける (すえつける) — lắp đặt; trang bị; gắn cố định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict