Kaori Dict

射幸心

しゃこうしん

shakoushin

Âm Hán-Việt: XẠ HẠNH TÂM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.passion for gambling; fondness for speculation; speculative spirit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射幸心 (しゃこうしん) — passion for gambling; fondness for speculation; speculative spirit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict