Kaori Dict

諜報

ちょうほう

chouhou

Âm Hán-Việt: ĐIỆP BÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secret information; intelligence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đang làm việc cho cơ quan tình báo Pháp.

    She works for French intelligence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諜報 (ちょうほう) — secret information; intelligence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict