Kaori Dict

重宝

ちょうほう

chouhou

N1

Âm Hán-Việt: TRỌNG BẢO

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.tròng bảo; tiện lợi; hữu ích; quý giá
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.convenient; useful; handy; helpful

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.finding useful; coming in handy; using often

  3. danh từ

    3.(priceless) treasure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A car is a handy thing to own.

  • Oh, it's useful.

  • That's real convenient.

  • This guidebook is handy to take on a trip abroad.

  • People know how handy you are to have around. You're a real jack-of-all-trades but make sure you don't turn out to be master of none.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重宝 (ちょうほう) — tròng bảo; tiện lợi; hữu ích; quý giá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict