Kaori Dict

Điệp

spy out · reconnoiter

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2445 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
die2
Tiếng Hàn

spy out · reconnoiter

Từ chứa chữ này · dễ trước

かんちょうkanchouGIAN ĐIỆP

enspy; secret agent

ちょうほうchouhouĐIỆP BÁO

ensecret information; intelligence

ぼうちょうbouchouPHÒNG ĐIỆP

encounterintelligence; counterespionage

ちょうほうきかんchouhoukikanĐIỆP BÁO CƠ QUAN

enintelligence agency; secret service

ちょうほういんchouhouinĐIỆP BÁO VIÊN

enintelligence operative; spy

たいてきちょうほうきかんtaitekichouhoukikanĐỐI ĐỊCH ĐIỆP BÁO CƠ QUAN

encounterintelligence agency

ちょうじゃchoujaĐIỆP GIẢ

enspy

ちょうすchousu

ento spy on

ちょうほうもうchouhoumouĐIỆP BÁO VÕNG

enespionage network; intelligence network

ちょうちょうchouchou

englibly; volubly; at great length

ぼうちょうきかんbouchoukikanPHÒNG ĐIỆP CƠ QUAN

encounterespionage organization; counterintelligence agency

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諜 (Điệp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict