Kaori Dict

対敵諜報機関

たいてきちょうほうきかん

taitekichouhoukikan

Âm Hán-Việt: ĐỐI ĐỊCH ĐIỆP BÁO CƠ QUAN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対敵諜報機関 (たいてきちょうほうきかん) — counterintelligence agency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict