Kaori Dict

諜報機関

ちょうほうきかん

chouhoukikan

Âm Hán-Việt: ĐIỆP BÁO CƠ QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.intelligence agency; secret service

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諜報機関 (ちょうほうきかん) — intelligence agency; secret service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict