Kaori Dict

神酒

しんしゅ

shinshu

Âm Hán-Việt: THẦN TỬU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sacred wine; sacred sake; sake offered to the gods

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My husband enjoys his glass once in a while.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神酒 (しんしゅ) — sacred wine; sacred sake; sake offered to the gods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict