Kaori Dict

進取

しんしゅ

shinshu

Âm Hán-Việt: TIẾN THỦ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.enterprising; go-ahead; progressive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We need a spirit of enterprise to overcome the difficulty.

  • He is a man with enterprise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進取 (しんしゅ) — enterprising; go-ahead; progressive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict