Kaori Dict

四拍子

よんびょうし

yonbyoushi

Âm Hán-Việt: TỨ PHÁCH TỬ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.quadruple time; four-four time; common time

  2. danh từmusic

    2.the four instruments in the accompanying orchestra in noh, etc. (flute, floor drum, small hand drum, large hand drum)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四拍子 (よんびょうし) — quadruple time; four-four time; common time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict