Kaori Dict

生臭い

なまぐさい

namagusai

N1

JLPT N1 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.mùi hư; mùi cá; nghi ngờ
  1. tính từ đuôi い

    1.smelling of fish; fishy; smelling of blood; bloody

  2. tính từ đuôi い

    2.degenerate (of a monk); depraved; corrupt; fallen

  3. tính từ đuôi い

    3.worldly; mundane; secular; common; ordinary

  4. tính từ đuôi い

    4.fishy; suspicious; questionable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The chopping board smells fishy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生臭い (なまぐさい) — mùi hư; mùi cá; nghi ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict