Kaori Dict

外蒙古

がいもうこ

gaimouko

Âm Hán-Việt: NGOẠI MÔNG CỔ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Outer Mongolia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外蒙古 (がいもうこ) — Outer Mongolia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict