Kaori Dict

宝石店

ほうせきてん

housekiten

Âm Hán-Việt: BẢO THẠCH ĐIẾM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jewelry store; jewellery store

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They broke into the jewelry shop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝石店 (ほうせきてん) — jewelry store; jewellery store | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict