Kaori Dict

一時停止

いちじていし

ichijiteishi

Âm Hán-Việt: NHẤT THỜI ĐÌNH CHỈ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.suspension; pause; temporary halt; moratorium

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.stopping (at an intersection, railway crossing, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Drivers must stop at the stop line.

  • At the ethics committee, a temporary halt to cloning experiments was decided.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一時停止 (いちじていし) — suspension; pause; temporary halt; moratorium | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict