Kaori Dict

藩校

はんこう

hankou

Âm Hán-Việt: PHIÊN HIỆU

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.han school; school established by a daimyo for educating the children of the domain's retainers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藩校 (はんこう) — han school; school established by a daimyo for educating the children of the domain's retainers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict