Kaori Dict

用捨

ようしゃ

yousha

Âm Hán-Việt: DỤNG XẢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.adoption or rejection; selection; choice

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.leniency; mercy; going easy (on someone)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用捨 (ようしゃ) — adoption or rejection; selection; choice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict