折衷
せっちゅう
setchuu
N1
Âm Hán-Việt: CHIẾT TRUNG
Cách viết khác: 折中
意味Nghĩa
- 1.hòa hợp; thỏa hiệp
- danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.compromise; cross; blending; eclecticism
せっちゅう
setchuu
Âm Hán-Việt: CHIẾT TRUNG
Cách viết khác: 折中
1.compromise; cross; blending; eclecticism