Kaori Dict

買い物

かいもの

kaimono

N5

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.mua sắm; mua sắm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.shopping; purchased goods

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sở thích của tôi là đi mua sắm.

    My hobby is shopping.

  • Cô ấy định đi mua sắm.

    She intended to go shopping.

  • Cô ấy đã đi mua sắm.

    She has gone shopping.

  • Tôi không mua gì ở những cửa hàng miễn thuế cả.

    I didn't buy anything at the duty-free shops.

  • Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.

    I have to go shopping. I'll be back in an hour.

  • I go shopping every other day.

  • I love shopping!

  • Would you like to go shopping with me?

  • I have some shopping to do.

  • I go shopping every morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

買い物 (かいもの) — mua sắm; mua sắm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict