Kaori Dict

設置

せっち

setchi

N1

Âm Hán-Việt: THIẾT TRÍ

JLPT N1 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.lắp đặt; cài đặt
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.establishment; institution

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.installation (of a machine or equipment)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước.

    This building has sprinklers.

  • Eventually it was decided that the stores be equipped with surveillance cameras.

  • We have equipped our office with computers.

  • I set up motion sensors.

  • Since I installed solar panels on my house, my energy bill has been cut in half.

  • I'd like to set up a sign like, "This Way ->," but what would it be if I made it in English?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

設置 (せっち) — lắp đặt; cài đặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict