Kaori Dict

終生

しゅうせい

shuusei

Âm Hán-Việt: CHUNG SINH

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.all one's life; throughout one's life; as long as one lives

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She lived all her life in that town.

  • He remained poor all his life.

  • She continued studying all her life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終生 (しゅうせい) — all one's life; throughout one's life; as long as one lives | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict