Kaori Dict

説得

せっとく

settoku

N1

Âm Hán-Việt: THUYẾT ĐẮC

JLPT N1 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.thuyết đạt; thuyết phục
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.persuasion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy thuyết phục anh ấy mua một căn nhà mới.

    She talked him into buying a new house.

  • Tôi đã thuyết phục em trai cố gắn học hơn nữa.

    I persuaded my brother to study harder.

  • Tom đã thử thuyết phục Mary đi đến nhà thờ cùng mình.

    Tom attempted to persuade Mary to go to church with him.

  • I persuaded her to make herself comfortable.

  • We tried to persuade him.

  • There is no reasoning.

  • I don't see any point in persuading him.

  • His story sounds true.

  • I can't convince Tom.

  • He argued me into going.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

説得 (せっとく) — thuyết đạt; thuyết phục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict