Kaori Dict

対辺

たいへん

taihen

Âm Hán-Việt: ĐỐI BIÊN

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.opposite side

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The opposite sides of a rectangle are parallel.

  • The opposite sides of a parallelogram are parallel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対辺 (たいへん) — opposite side | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict