Kaori Dict

大変

たいへん

taihen

N5

Âm Hán-Việt: ĐẠI BIẾN

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.đại biên; rất khó; lớn
  1. phó từ

    1.very; greatly; terribly; awfully

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.immense; enormous; great

  3. tính từ đuôi なdanh từ

    3.serious; grave; dreadful; terrible

  4. tính từ đuôi なdanh từ

    4.difficult; hard; challenging

  5. danh từcổ

    5.major incident; disaster

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cây cầu kia rất đẹp.

    That bridge is very beautiful.

  • Bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều.

    Thank you very much for all you have done.

  • Tuần này tôi rất bận.

    I have been very busy this week.

  • Tôi đã có một đêm tuyệt vời.

    I had a great night.

  • Hôm nay, tôi đã trải qua một ngày vất vả.

    I had a bad day today.

  • Hôm qua bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều.

    Thank you for all your help the other day.

  • Anh ấy là một nghệ nhân rất có năng lực.

    He has great ability as an artist.

  • Ông anh ta vẫn trông rất khỏe mạnh cho dù đã có tuổi.

    His grandfather is still very healthy for his age.

  • Ý tưởng của cô ấy rất giống của tôi.

    Her idea is very similar to mine.

  • Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.

    Such was her delight that she fainted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大変 (たいへん) — đại biên; rất khó; lớn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict