Kaori Dict

潜水

せんすい

sensui

N1

Âm Hán-Việt: TIỀM THUỶ

JLPT N1 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.lặn; ngụp nước
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.diving; submerging; going underwater

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This diver's watch is a little too expensive.

  • Can you swim underwater?

  • The submarine sank, never to rise again.

  • The submarine's periscope was sticking right out of the water.

  • The divers can gather pearls with no danger.

  • I've never seen a yellow submarine in my life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潜水 (せんすい) — lặn; ngụp nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict