Kaori Dict

火口壁

かこうへき

kakouheki

Âm Hán-Việt: HOẢ KHẨU BÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crater wall

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火口壁 (かこうへき) — crater wall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict