Kaori Dict

日記帳

にっきちょう

nikkichou

Âm Hán-Việt: NHẬT KÝ TRƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.diary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She closed her diary slowly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日記帳 (にっきちょう) — diary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict