Kaori Dict

前置き

まえおき

maeoki

N1

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.lời mở đầu; phần giới thiệu; lời tiên đề; lời mở đầu
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.preface; introduction; preamble

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He said a few words by way of preface.

  • Here I want to bring the introduction to a close and get to the real subject.

  • Saying "I'm not a racist, but..." in an introductory manner can sometimes be passed off as racist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前置き (まえおき) — lời mở đầu; phần giới thiệu; lời tiên đề; lời mở đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict