Kaori Dict

閨秀画家

けいしゅうがか

keishuugaka

Âm Hán-Việt: KHUÊ TÚ HOẠ GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.talented woman painter; accomplished woman painter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閨秀画家 (けいしゅうがか) — talented woman painter; accomplished woman painter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict