Kaori Dict

再認識

さいにんしき

saininshiki

Âm Hán-Việt: TÁI NHẬN THỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.recognizing anew; seeing something in a new light

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再認識 (さいにんしき) — recognizing anew; seeing something in a new light | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict