Kaori Dict

食器棚

しょっきだな

shokkidana

Âm Hán-Việt: THỰC KHÍ BẰNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cupboard; sideboard

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A cabinet is a cupboard used for displaying things.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食器棚 (しょっきだな) — cupboard; sideboard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict