Kaori Dict

短信

たんしん

tanshin

Âm Hán-Việt: ĐOẢN TÍN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.brief note; brief letter; brief message

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短信 (たんしん) — brief note; brief letter; brief message | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict