Kaori Dict

探針

たんしん

tanshin

Âm Hán-Việt: THÁM CHÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.probe (device; electric, magnetic, sonic, etc.); probing needle

  2. danh từmedicine

    2.probe; sound

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探針 (たんしん) — probe (device; electric, magnetic, sonic, etc.); probing needle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict