Kaori Dict

灯台守

とうだいもり

toudaimori

Âm Hán-Việt: ĐĂNG ĐÀI THỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lighthouse keeper

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灯台守 (とうだいもり) — lighthouse keeper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict