Kaori Dict

洋行

ようこう

youkou

Âm Hán-Việt: DƯƠNG HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.overseas travel (to Western countries); going abroad (to study or travel)

  2. danh từ

    2.store operated by a foreigner (in pre-communist China)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How long have you been abroad?

  • He is desirous of going abroad.

  • He went abroad two years ago.

  • She made up her mind to go abroad.

  • He will object to your going abroad.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋行 (ようこう) — overseas travel (to Western countries); going abroad (to study or travel) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict