Kaori Dict

唐獅子

からじし

karajishi

Âm Hán-Việt: ĐƯỜNG SƯ TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(mythical) Chinese lion; Chinese guardian lion

  2. danh từ

    2.Chinese-style figure of a lion; artistic rendering of a lion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐獅子 (からじし) — (mythical) Chinese lion; Chinese guardian lion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict