Kaori Dict

出生届け

しゅっしょうとどけ

shusshoutodoke

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.birth registration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出生届け (しゅっしょうとどけ) — birth registration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict